language
Nguồn điện dùng để dự phòng
Ứng dụng sản phẩm
  • Hệ thống dự phòng UPS
  • Hệ thống an ninh chống trộm
  • Hệ thống báo cháy
  • Hệ thống chiếu sáng dự phòng
Danh mục sản phẩm

Dòng sản phẩm này là một loại nguồn điện phổ thông để lưu trữ điện dự phòng.

Chuyển đổi loạt sản phẩm

Sản phẩm
BATTERY TYPE NOMINAL
VOLTAGE (V)
NOMINAL
CAPACITY (Ah)
DIMENSION (MM) DIMENSION (INCH) WEIGHT
(APPROX.)
PDF inquiry
5HR 20HR L W H HT L W H HT KG LBS
WPS4-6 6 3.4 4 70 47 102 106 2.76 1.85 4.02 4.17 0.745 1.64
WPS2.3-12 12 1.995 2.3 178 34.5 60 66 7.01 1.36 2.36 2.60 0.87 1.91
WPS4-12 12 3.4 4 90 70 101.5 107 3.54 2.76 4.00 4.21 1.5 3.3
WPS5-12 12 4.25 5 90 70 101.5 107 3.54 2.76 4.00 4.21 1.62 3.56
WPS7-12 12 5.65 7 151 65 94 102 5.94 2.56 3.70 4.02 2.0 4.4
WPS7.2-12 12 6.12 7.2 151 65 94 102 5.94 2.56 3.70 4.02 2.3 5.06
WPS8-12 12 6.8 8 151 65 94 102 5.94 2.56 3.7 4.02 2.3 5.06
WPS12-12 12 10.2 12 151 98 93 98 5.94 3.86 3.66 3.86 3.68 8.10
WPS12-12T 12 10.2 12 151 98 93 104 5.94 3.86 3.66 4.09 3.68 8.10
WPS17-12 12 13.73 17 181 76 167 167 7.13 2.99 6.57 6.57 4.81 10.58
WPS18-12 12 15 18 181 76 167 167 7.13 2.99 6.57 6.57 5.1 11.22
WPS26-12 12 22.1 26 166 175 125 125 6.54 6.89 4.92 4.92 8 17.60
WPS26-12N 12 22.1 26 166 175 125 125 6.54 6.89 4.92 4.92 8 17.60
WPS40-12 12 34 40 197.7 166 171 171 7.78 6.54 6.73 6.73 12.6 27.7
WPS40-12N 12 34 40 197.7 166 171 171 7.78 6.54 6.73 6.73 12.6 27.7
WPS45-12 12 38.25 45 197.7 166 171 171 7.78 6.54 6.73 6.73 13.5 29.7
WPS45-12N 12 38.25 45 197.7 166 171 171 7.78 6.54 6.73 6.73 13.5 29.7
BATTERY TYPE NOMINAL
VOLTAGE (V)
NOMINAL
CAPACITY (Ah)
DIMENSION (MM) DIMENSION (INCH) WEIGHT
(APPROX.)
PDF inquiry
W 20HR L W H HT L W H HT KG LBS
WP1234W 12 34 8.5 151 65 94 102 5.94 2.56 3.70 4.02 2.5 5.5

Tìm kiếm thông số kỹ thuật :

Tìm nhanh - Chọn tab nhanh hoặc nhập giá trị phạm vi

Điện áp (V) :
Dung lượng (AH) :
Tìm